red-skinned onion

red-skinned onion

A chef slices a red-skinned onion on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành tây vỏ đỏ: "Red-skinned onion" chỉ một loại hành tây lớp vỏ bên ngoài màu đỏ hoặc đỏ sẫm, từ trắng đến đỏ đậm; thường được trồng ở California (Mỹ). Loại hành này vị ngọt hơn ít hăng hơn so với hành tây trắng hoặc vàng thông thường, thường được dùng sống trong salad hoặc trang trí món ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một củ hành tây vỏ đỏ để thêm màu sắc cho món salad của mình.)
  • (Hành tây vỏ đỏ vị nhẹ hơn so với hành tây vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red-skinned onion" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ loại hành lớp vỏ màu đỏ, nhưng phần thịt bên trong vẫn có thể màu trắng hoặc tím nhạt.
    • For a vibrant garnish, thinly slice a red-skinned onion and soak it in cold water to reduce sharpness. (Để trang trí thêm phần bắt mắt, hãy thái mỏng một củ hành tây vỏ đỏ ngâm trong nước lạnh để giảm vị hăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Red onion (danh từ): hành tây đỏ - tên gọi phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "red-skinned onion".
    • Red onion is a staple in Mediterranean cuisine. (Hành tây đỏ nguyên liệu chính trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
  • Onion (danh từ): hành tây - loại củ nói chung.
    • Onions come in many varieties, including white, yellow, and red. (Hành tây nhiều loại, bao gồm trắng, vàng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Red onion: hành tây đỏ.
  • Purple onion: hành tây tím (một tên gọi khác do màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "red-skinned onion", nhưng có thể dùng với động từ "slice" (thái) hoặc "dice" (cắt hạt lựu): - Slice up: thái lát. - Please slice up the red-skinned onion for the burger. (Làm ơn thái lát hành tây vỏ đỏ để cho vào bánh mì kẹp thịt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red-skinned onion".